QUẢNG CÁO
Website sách bài tập vật lí phổ thông tham khảo
Website Sách bài tập Phổ thông
"*******************************"
...
Liên Hệ thầy Thịnh: 0978053777, 0996 057 868
Email: thinh1003@gmail.com
Zalo: 0978 053 777 Facebook: Quang Thinh
MỜI QUẢNG CÁO XIN LIÊN HỆ: 0978 053 777
Website Sách bài tập Phổ thông
"*******************************"
...
Liên Hệ thầy Thịnh: 0978053777, 0996 057 868
Email: thinh1003@gmail.com
Zalo: 0978 053 777 Facebook: Quang Thinh
MỜI QUẢNG CÁO XIN LIÊN HỆ: 0978 053 777
Chào mừng quý vị đến với Website BÀI TẬP VẬT LÍ THPT.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
ĐIỂM THI HK2 NĂM 2009

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lien Quang Thinh (trang riêng)
Ngày gửi: 19h:13' 04-05-2009
Dung lượng: 381.0 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Lien Quang Thinh (trang riêng)
Ngày gửi: 19h:13' 04-05-2009
Dung lượng: 381.0 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
DANH SÁCH LỚP 12A4 NĂM HỌC 2008 - 2009. ĐIỂM CÔNG NGHỆ A4
TT HOÜ TÃN M KÌ 1 P1 P2 P3 T1 T2 T3 THI KH2 CN HK1
1 Nguyễn Thanh Bình 9.0 8.3 9.0 9.0 9.0 9.0 8.8 9.0 8.3
2 Nguyễn Văn Bình 9.0 8.8 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9 9.0 8.8
3 Đặng Thị Nhi Cảnh 9.0 8.9 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9
4 Ngô Văn Tự Cương 8.0 8.6 9.0 9.0 9.0 8.9 8.8 8.9 8.6
5 Trần Văn Dũng 9.0 8.0 9.0 9.0 8.5 8.8 8.5 8.8 8.0
6 Phan Thị Ánh Dương 9.0 8.6 10.0 9.0 9.0 9.1 8.9 9.1 8.6
7 Nguyễn Thùy Duyên 9.0 8.4 8.0 9.0 9.5 9.1 8.9 9.1 8.4
8 Đinh Thị Hải 8.0 8.6 9.0 9.0 9.0 8.9 8.8 8.9 8.6
9 Nguyễn T Dương Hằng 8.0 9.0 10.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0
10 Ngô Thị Phương Hằng 8.0 9.2 9.0 9.0 9.0 8.9 9.0 8.9 9.2
11 Đặng Thị Nhi Hiền 9.0 8.9 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9
12 Trần Mạnh Hùng 9.0 8.7 9.0 10.0 8.0 8.9 8.8 8.9 8.7
13 Đặng Công Huy 9.0 8.9 8.0 9.0 9.0 8.9 8.9 8.9 8.9
14 Lê Thị Huy 9.0 8.8 9.0 9.0 9.5 9.2 9.1 9.2 8.8
15 Trần Lê T Minh Huyền 9.0 8.3 9.0 9.0 9.0 9.0 8.8 9.0 8.3
16 Lê Văn Kim 9.0 8.6 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9 9.0 8.6
17 Lê Mã Lâm 9.0 8.5 9.0 9.0 8.5 8.8 8.7 8.8 8.5
18 Nguyễn Văn Sơn Linh 9.0 8.7 8.0 9.0 9.0 8.9 8.8 8.9 8.7
19 Nguyễn Thị Diễm Loan 9.0 8.2 9.0 9.0 8.5 8.8 8.6 8.8 8.2
20 Huỳnh Xuân Lợi 10.0 8.5 9.0 9.0 8.5 8.9 8.8 8.9 8.5
21 Trần Phước Long 9.0 8.0 9.0 9.0 9.0 9.0 8.7 9.0 8.0
22 Phan Thị Phương Ly 9.0 8.0 9.0 9.0 8.5 8.8 8.5 8.8 8.0
23 Lê Thị Na Ly 9.0 8.8 10.0 9.0 9.5 9.4 9.2 9.4 8.8
24 Nguyễn Thị Tú Mai 9.0 8.8 9.0 9.0 9.5 9.2 9.1 9.2 8.8
25 Võ Thị Bích Na 9.0 8.5 9.0 9.0 9.0 9.0 8.8 9.0 8.5
26 Lê Thị Kim Ngọc 9.0 8.2 9.0 9.0 9.0 9.0 8.7 9.0 8.2
27 Nguyễn Thị Bích Ngọc 8.0 8.8 9.0 9.0 9.0 8.9 8.9 8.9 8.8
28 Cao Thành Nhân 9.0 8.0 9.0 9.0 9.0 9.0 8.7 9.0 8.0
29 Ngô Thị Ni 9.0 8.4 8.0 9.0 8.5 8.6 8.5 8.6 8.4
30 Cao Thị Xuân Nương 9.0 8.6 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9 9.0 8.6
31 Hồ Văn Phục 8.0 8.0 9.0 9.0 8.5 8.6 8.4 8.6 8.0
32 Trần Thị Thúy Phương 9.0 8.8 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9 9.0 8.8
33 Trần Hữu Sơn 9.0 8.4 9.0 9.0 8.5 8.8 8.7 8.8 8.4
34 Trần Thị Xuân Thái 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0
35 Nguyễn Thị Thành 9.0 9.2 9.0 9.0 8.5 8.8 8.9 8.8 9.2
36 Nguyễn T Phương Thảo 9.0 8.1 8.0 9.0 9.0 8.9 8.6 8.9 8.1
37 Nguyễn Thị Thịnh 9.0 8.8 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9 9.0 8.8
38 Phạm Thị Lệ Thúy 9.0 8.9 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9
39 Thi Lý Thủy 9.0 8.9 9.0 9.0 9.5 9.2 9.1 9.2 8.9
40 Trần Lê Tình 9.0 9.2 9.0 10.0 8.5 9.1 9.1 9.1 9.2
41 Trần Thị Huyền Trang 9.0 8.4 9.0 9.0 8.5 8.8 8.7 8.8 8.4
42 Trần Thị Đoan Trinh 9.0 8.8 9.0 10.0 9.0 9.3 9.1 9.3 8.8
43 Trần Công Trình 9.0 9.2 9.0 9.0 9.5 9.2 9.2 9.2 9.2
44 Đỗ Anh Tuấn 9.0 8.8 9.0 9.0 8.5 8.8 8.8 8.8 8.8
45 Đinh Ngọc Tuấn 9.0 8.1 9.0 9.0 9.0 9.0 8.7 9.0 8.1
46 Nguyễn Thị Thanh Vân 9.0 8.4 9.0 9.0 9.0 9.0 8.8 9.0 8.4
47 Phan Thị Thanh Vân (A) 9.0 8.6 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9 9.0 8.6
48 Phan Thị Thanh Vân (B) 10.0 8.9 10.0 9.0 8.0 8.9 8.9 8.9 8.9
49 Nguyễn Thị Hồng Vi 10.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.1 9.1 9.1 9.0
50 Nguyễn Viết Vinh 7.0 8.1 9.0 9.0 8.0 8.3 8.2 8.3 8.1
51 Trần Viết Nhi Ý 8.0 8.4 9.0 9.0 8.0 8.4 8.4 8.4 8.4
THÄÚNG KÃ SL TL
0 0 0
0 2<=D<4 0 0
4<=D<5 0 0
5<=D<7 0 0
7<=D<8 0 0
8<=D<10 51 100
D=10 0 0
51
TT HOÜ TÃN M KÌ 1 P1 P2 P3 T1 T2 T3 THI KH2 CN HK1
1 Nguyễn Thanh Bình 9.0 8.3 9.0 9.0 9.0 9.0 8.8 9.0 8.3
2 Nguyễn Văn Bình 9.0 8.8 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9 9.0 8.8
3 Đặng Thị Nhi Cảnh 9.0 8.9 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9
4 Ngô Văn Tự Cương 8.0 8.6 9.0 9.0 9.0 8.9 8.8 8.9 8.6
5 Trần Văn Dũng 9.0 8.0 9.0 9.0 8.5 8.8 8.5 8.8 8.0
6 Phan Thị Ánh Dương 9.0 8.6 10.0 9.0 9.0 9.1 8.9 9.1 8.6
7 Nguyễn Thùy Duyên 9.0 8.4 8.0 9.0 9.5 9.1 8.9 9.1 8.4
8 Đinh Thị Hải 8.0 8.6 9.0 9.0 9.0 8.9 8.8 8.9 8.6
9 Nguyễn T Dương Hằng 8.0 9.0 10.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0
10 Ngô Thị Phương Hằng 8.0 9.2 9.0 9.0 9.0 8.9 9.0 8.9 9.2
11 Đặng Thị Nhi Hiền 9.0 8.9 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9
12 Trần Mạnh Hùng 9.0 8.7 9.0 10.0 8.0 8.9 8.8 8.9 8.7
13 Đặng Công Huy 9.0 8.9 8.0 9.0 9.0 8.9 8.9 8.9 8.9
14 Lê Thị Huy 9.0 8.8 9.0 9.0 9.5 9.2 9.1 9.2 8.8
15 Trần Lê T Minh Huyền 9.0 8.3 9.0 9.0 9.0 9.0 8.8 9.0 8.3
16 Lê Văn Kim 9.0 8.6 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9 9.0 8.6
17 Lê Mã Lâm 9.0 8.5 9.0 9.0 8.5 8.8 8.7 8.8 8.5
18 Nguyễn Văn Sơn Linh 9.0 8.7 8.0 9.0 9.0 8.9 8.8 8.9 8.7
19 Nguyễn Thị Diễm Loan 9.0 8.2 9.0 9.0 8.5 8.8 8.6 8.8 8.2
20 Huỳnh Xuân Lợi 10.0 8.5 9.0 9.0 8.5 8.9 8.8 8.9 8.5
21 Trần Phước Long 9.0 8.0 9.0 9.0 9.0 9.0 8.7 9.0 8.0
22 Phan Thị Phương Ly 9.0 8.0 9.0 9.0 8.5 8.8 8.5 8.8 8.0
23 Lê Thị Na Ly 9.0 8.8 10.0 9.0 9.5 9.4 9.2 9.4 8.8
24 Nguyễn Thị Tú Mai 9.0 8.8 9.0 9.0 9.5 9.2 9.1 9.2 8.8
25 Võ Thị Bích Na 9.0 8.5 9.0 9.0 9.0 9.0 8.8 9.0 8.5
26 Lê Thị Kim Ngọc 9.0 8.2 9.0 9.0 9.0 9.0 8.7 9.0 8.2
27 Nguyễn Thị Bích Ngọc 8.0 8.8 9.0 9.0 9.0 8.9 8.9 8.9 8.8
28 Cao Thành Nhân 9.0 8.0 9.0 9.0 9.0 9.0 8.7 9.0 8.0
29 Ngô Thị Ni 9.0 8.4 8.0 9.0 8.5 8.6 8.5 8.6 8.4
30 Cao Thị Xuân Nương 9.0 8.6 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9 9.0 8.6
31 Hồ Văn Phục 8.0 8.0 9.0 9.0 8.5 8.6 8.4 8.6 8.0
32 Trần Thị Thúy Phương 9.0 8.8 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9 9.0 8.8
33 Trần Hữu Sơn 9.0 8.4 9.0 9.0 8.5 8.8 8.7 8.8 8.4
34 Trần Thị Xuân Thái 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0
35 Nguyễn Thị Thành 9.0 9.2 9.0 9.0 8.5 8.8 8.9 8.8 9.2
36 Nguyễn T Phương Thảo 9.0 8.1 8.0 9.0 9.0 8.9 8.6 8.9 8.1
37 Nguyễn Thị Thịnh 9.0 8.8 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9 9.0 8.8
38 Phạm Thị Lệ Thúy 9.0 8.9 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9
39 Thi Lý Thủy 9.0 8.9 9.0 9.0 9.5 9.2 9.1 9.2 8.9
40 Trần Lê Tình 9.0 9.2 9.0 10.0 8.5 9.1 9.1 9.1 9.2
41 Trần Thị Huyền Trang 9.0 8.4 9.0 9.0 8.5 8.8 8.7 8.8 8.4
42 Trần Thị Đoan Trinh 9.0 8.8 9.0 10.0 9.0 9.3 9.1 9.3 8.8
43 Trần Công Trình 9.0 9.2 9.0 9.0 9.5 9.2 9.2 9.2 9.2
44 Đỗ Anh Tuấn 9.0 8.8 9.0 9.0 8.5 8.8 8.8 8.8 8.8
45 Đinh Ngọc Tuấn 9.0 8.1 9.0 9.0 9.0 9.0 8.7 9.0 8.1
46 Nguyễn Thị Thanh Vân 9.0 8.4 9.0 9.0 9.0 9.0 8.8 9.0 8.4
47 Phan Thị Thanh Vân (A) 9.0 8.6 9.0 9.0 9.0 9.0 8.9 9.0 8.6
48 Phan Thị Thanh Vân (B) 10.0 8.9 10.0 9.0 8.0 8.9 8.9 8.9 8.9
49 Nguyễn Thị Hồng Vi 10.0 9.0 9.0 9.0 9.0 9.1 9.1 9.1 9.0
50 Nguyễn Viết Vinh 7.0 8.1 9.0 9.0 8.0 8.3 8.2 8.3 8.1
51 Trần Viết Nhi Ý 8.0 8.4 9.0 9.0 8.0 8.4 8.4 8.4 8.4
THÄÚNG KÃ SL TL
0 0 0
0
4<=D<5 0 0
5<=D<7 0 0
7<=D<8 0 0
8<=D<10 51 100
D=10 0 0
51
 
Liên kết web hay
Tra từ điển trực tuyến
Sách bài tập vật lý phổ thông
Website Sách bài tập Phổ thông
Website Sách bài tập Phổ thông
Sách bài tập vật lý phổ thông
Website Sách bài tập Phổ thông
Website Sách bài tập Phổ thông






Các ý kiến mới nhất